Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "詻"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: è | Zhuyin: ㄜˋ | Yueping: | Guangdong: ngaak6 |
| Minnan: ge̍k、go̍k | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 作詻詻詻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: orders | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: luò Zhuyin: ㄌㄨㄛˋ |
讼言。 |
||