Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "詺"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: mìng | Zhuyin: ㄇㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: ming6 |
| Minnan: bi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 詺侮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: míng Zhuyin: ㄇㄧㄥˊ |
命名,取名。 名 辨别物名。 直言,真义。 |
||