Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhān Zhuyin: ㄓㄢ Yueping: jim1 Guangdong: jim1
Minnan: chiam Chaozhou: ziem1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:詹詹顾詹詹天佑詹言曲说
Thành ngữ:小言詹詹小言詹詹詹言曲说詹詹炎炎詹詹炎炎
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: surname; talk too much, verbose
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhān
Zhuyin: ㄓㄢ
话多,噜苏 大言炎炎,小言詹詹。——《庄子》
又如:詹詹(言辞琐碎,喋喋不休的样子);詹詹炎炎(喋喋不休的样子)