Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: wēi Zhuyin: ㄨㄟ Yueping: Guangdong: wui1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:詴字詴音詴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: wēi
Zhuyin: ㄨㄟ
呼喊声;呼叫人。