Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "詳"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:详 |
| Pinyin: xiáng | Zhuyin: ㄒㄧㄤˊ | Yueping: cheung4 | Guangdong: cêng4 |
| Minnan: siông | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 上詳不詳內詳準詳分詳區詳原詳參詳呈詳週詳善詳備詳如詳繳妍詳安詳審詳寬詳徐詳 | ||
| Thành ngữ: | 一二其詳不厭其詳不厭求詳不知其詳委麴詳盡安詳恭敬步履安詳簡約詳覈耳熟能詳被發詳狂言甚詳明詳刑慎罰詳情度理詳星拜鬥詳略得當詳計審處詳詳細細詳詳細細 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: detailed, complete, thorough | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||