Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "詮"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:诠 |
| Pinyin: quán | Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ | Yueping: chyun4 | Guangdong: qun4 |
| Minnan: chhoan | Chaozhou: | Tang: tsiuɛn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 所詮校詮真詮言詮詮次詮註詮釋貞詮遮詮 | ||
| Thành ngữ: | 詮才末學語無詮次 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: explain, expound, comment on | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ |
诠 |
||