Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yǒng Zhuyin: ㄩㄥˇ Yueping: wing6 Guangdong: wing6
Minnan: ēng Chaozhou: Tang: *hiuæ̀ng
Thứ tự nét:
Từ:樂詠企詠興詠匡詠歎詠吟詠含詠吳詠咀詠詠仁詠歎詠吟詠哦詠唱詠字詠歸詠德詠誌
Thành ngữ:一吟一詠一詠一觴一詠三歎一觴一詠吟花詠柳吟風詠月詠嘲風月詠月嘲花詠月嘲風詠桑寓柳詠絮之才詠雪之慧詠雪之才詠風嘲月嘲風詠月才高詠絮桑間之詠塗歌裡詠
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sing, hum, chant
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǒng
Zhuyin: ㄩㄥˇ