Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: zǔ Zhuyin: ㄗㄨˇ Yueping: jo3/jo2 Guangdong: zo3/zo2
Minnan: chōa、chó· Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:咒詛怨詛盟詛祝詛腹詛詈詛詛書詛咒詛啼詛師詛恨詛楚詛盟詛祝詛詈詛誓詛讓詛罵
Thành ngữ:祝不勝詛
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: curse; swear, pledge
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǔ
Zhuyin: ㄗㄨˇ