Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qǔ Zhuyin: ㄑㄩˇ Yueping: Guangdong: heoi2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:詓詓詓字詓音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǔ
Zhuyin: ㄑㄩˇ
呼吸声:“卧之~~,起之吁吁。”