Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiǎn Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: gyun2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:詃引詃惑詃略詃诱诱詃
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǎn
Zhuyin: ㄐㄧㄢˇ
诱骗:“为大丈夫之法,何不自来取之,而以货~引我边民。”