Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: sǎ Zhuyin: ㄙㄚˇ Yueping: Guangdong: saa2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:訯字訯音訯义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sǎ
Zhuyin: ㄙㄚˇ
强事言语。