Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "訪"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:访 |
| Pinyin: fǎng | Zhuyin: ㄈㄤˇ | Yueping: fong2 | Guangdong: fong2 |
| Minnan: hóng | Chaozhou: huang2 | Tang: *piɑ̀ng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 上訪下訪專訪九天採訪使者互訪體訪信訪藉訪齣訪到訪刺訪賣訪曆訪參訪叩訪咨訪迴訪國事訪問 | ||
| Thành ngữ: | 串親訪友察三訪四尋幽訪勝探奇訪勝搜奇訪古旁徵博訪明察暗訪明查暗訪暗察明訪織當訪婢耕當問奴,織當訪婢訪親問友訪論稽古訪貧問苦諮師訪友問花訪柳 | ||
| Xiehouyu: | 老寇準背靴子----明察暗訪 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: visit; ask, inquire | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fǎng Zhuyin: ㄈㄤˇ |
访 |
||