Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "訤"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xiáo | Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: haau4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xiáo Zhuyin: ㄒㄧㄠˊ |
,说话不恭谨。 誵 |
||