Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: kyut8 Guangdong: küd3
Minnan: koat Chaozhou: guêg4 Tang: guet
Thứ tự nét:
Từ:臨訣丹訣仙訣八訣口訣告訣咒訣妙訣密訣引訣心訣手訣指訣捏訣捻訣掐訣方訣歌訣
Thành ngữ:
Xiehouyu:殺豬用鉛筆刀----全憑訣竅
Nghĩa tiếng Anh: take leave of, bid farewell
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ