Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "訚"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 右上包围结构 | |
| Pinyin: yín | Zhuyin: ㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: ngan4 |
| Minnan: gûn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 訚訚 | ||
| Thành ngữ: | 侃侃訚訚侃侃訚訚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: speak gently; respectful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yín Zhuyin: ㄧㄣˊ |
中正,和悦 与上大夫言,訚訚如也。——《论语》 又如:訚訚(中正和敬的样子);訚訚衍衍(中正和悦的样子。又称“訚訚侃侃”);訚訚恻恻(和悦恳切的样子) |
||