Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 言 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: xùn Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ Yueping: fan3 Guangdong: fen3
Minnan: hùn Chaozhou: hung3 Tang: xiuə̀n
Thứ tự nét:
Từ:丕訓嚴訓義訓乩訓互訓儀訓作訓藉訓儒訓內訓軍訓冬訓前訓反訓受訓古訓司訓衕訓
Thành ngữ:不可教訓不忘母訓不足為訓義方之訓典謨訓誥十年生聚,十年教訓曆朝聖訓宅心知訓望文生訓生聚教訓經驗教訓耳提麵訓訓兵秣馬訓格之言訓練有方訓練有素詩庭之訓詩禮之訓
Xiehouyu:田頭訓子----言傳身教孫武訓宮女----紀律嚴明和尚訓道土----管得寬和尚訓道士----管得寬閉著眼睛訓話----瞎說
Nghĩa tiếng Anh: teach, instruct; exegesis
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xùn
Zhuyin: ㄒㄩㄣˋ