Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "訑"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 言 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yí | Zhuyin: ㄧˊ | Yueping: | Guangdong: ji4 |
| Minnan: î、si | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 匿訑慢訑猼訑訑尿訑言訑訑訑谩谩訑 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: deceive, cheat; arrogant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yí Zhuyin: ㄧˊ |
自得 訑訑之聲音顔色,拒人于千裏之外。——《孟子訑告子下》 又如:訑訑(形容人自以訑很聰明而不聽别人的話) |
||