Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "觿"
| Basic information | |||
| Số nét: 25 | Bộ thủ: 角 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: kwai4 |
| Minnan: hê | Chaozhou: | Tang: huei xiuɛ | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 佩觿大觿玉觿觜觿觿岁觿年觿砺觿解觿辰韘觿 | ||
| Thành ngữ: | 金断觿决 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a bodkin made of ivory, horn | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xī Zhuyin: ㄒㄧ |
古代用骨头制的解绳结的锥子。用象骨做成。也用作佩饰 愿君恒御之,行止杂燧觿。——《寄崔二十六立之》 又如:觿年(佩带由象骨制成解绳结饰物的年龄。指童年) |
||