Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 角 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: Guangdong: kyut3
Minnan: koat Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:觼軜觼字觼音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: buckle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
古代一种有舌的环,舌用以穿过皮带,使之固定。