Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 角 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lì Zhuyin: ㄌㄧˋ Yueping: Guangdong: luk6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:觻字觻音觻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
兽角锋利。
Pinyin 2: lù
Zhuyin: ㄌㄨˋ
〔~得〕中国汉代县名,在今甘肃省张掖市西北。