Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 角 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: bit7 Guangdong: bid1
Minnan: pit Chaozhou: Tang: bit hiuət
Thứ tự nét:
Từ:搉觱觱栗觱篥哑觱栗银字觱栗
Thành ngữ:栗烈觱发
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: tartar horn; chilly wind
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
觱篥 古代管乐器,形似喇叭,用竹做管,用芦苇做嘴,以竹做管,吹出的声音悲凄,羌人所吹,用以惊马。 客驰下,吹觱篥数声。--明·魏禧《大铁椎传》