Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 角 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zhā Zhuyin: ㄓㄚ Yueping: Guangdong: zaa1
Minnan: táⁿ Chaozhou: Tang: dja
Thứ tự nét:
Từ:觰字觰音觰义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhā
Zhuyin: ㄓㄚ
兽角的下端大。
两角上端张开。古书上说的一种兽名。