Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 见 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: tin2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:䩄觍腼觍觍然觍颜
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ashamed
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ
羞愧 覥,惭貌。——《玉篇》<br>覥,面惭。——《广韵》
又如:覥颜(羞愧的脸色;厚颜)
厚颜 。
如:覥然(厚颜无耻;羞愧)