Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: guān Zhuyin: ㄍㄨㄢ Yueping: Guangdong: gun1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:観字観音観义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: see, observe, view; appearance
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guān
Zhuyin: ㄍㄨㄢ

Pinyin 2: guàn
Zhuyin: ㄍㄨㄢˋ