Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "覲"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 見 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:觐 |
| Pinyin: jìn | Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ | Yueping: gan6/gan2/gan3 | Guangdong: gen6/gen2/gen3 |
| Minnan: kīn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 享覲入覲大朝覲寧覲展覲朝覲來覲王覲省覲瞻覲私覲鞦覲肆覲覲親覲會覲對覲歲覲嶽 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: have imperial audience | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jìn Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ |
觐 |
||