Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ Yueping: gei3 Guangdong: géi3
Minnan: khái、kì Chaozhou: Tang: gyì
Thứ tự nét:
Từ:僥覬希覬倖覬晞覬窺覬覬覦貪覬還覬非覬默覬
Thành ngữ:覬覦之心覬覦之誌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: covet, long for, desire
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ