Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xì Zhuyin: ㄒㄧˋ Yueping: Guangdong: gwik1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:覤字覤音覤义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xì
Zhuyin: ㄒㄧˋ
〔~~〕惊恐的样子,如“客乃~~然惊,拳拳然谢。”