Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mì Zhuyin: ㄇㄧˋ Yueping: Guangdong: mik6
Minnan: lió Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:覛字覛音覛义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mì
Zhuyin: ㄇㄧˋ
看;察看:“古者,太史顺时~土。”
寻找:“~往昔之遗馆。” 觅