Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 見 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chān Zhuyin: ㄔㄢ Yueping: Guangdong: zim1
Minnan: tiam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:覘字覘音覘义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: peek; spy on, watch; investigate
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chān
Zhuyin: ㄔㄢ