Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "覗"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 見 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: sì | Zhuyin: ㄙˋ | Yueping: | Guangdong: zi6 |
| Minnan: su | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 窥覗覗察覗机 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: peek | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sì Zhuyin: ㄙˋ |
看 覗,视也。——《广雅》 窥视 。如:覗察(暗中察看);覗机(等待机会) |
||