Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 西 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: fěng Zhuyin: ㄈㄥˇ Yueping: Guangdong:
Minnan: hōan、hōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:单覂穷覂覂字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to throw a rider
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: fěng
Zhuyin: ㄈㄥˇ
翻 覂,反覆也。从西,乏声。——《说文》<br>泛(覂)驾之马。——《汉书·武帝纪》<br>大驾将泛(覂)。——《汉书·食货志》<br>子往矣,无乏(覂)吾事。——《庄子·天地》<br>马无覂驾之佚。——颜延之《赭白马赋》
又如:覂驾(翻车)