Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xiān Zhuyin: ㄒㄧㄢ Yueping: Guangdong:
Minnan: chhiam、siam Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:襳服襳褵襳襹襳饬襳饰
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiān
Zhuyin: ㄒㄧㄢ
短袄;单衣。
古代妇女上衣用作装饰的长带:“蜚~垂髾。”