Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "襯"
| Basic information | |||
| Số nét: 21 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:衬 |
| Pinyin: chèn | Zhuyin: ㄔㄣˋ | Yueping: chan3 | Guangdong: cen3 |
| Minnan: chhàiⁿ、chhân、chhìn | Chaozhou: cêng3 | Tang: tsìn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 偏襯襯衣 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 外頭拾塊舖襯,屋裡丟件皮襖----得不償失老太婆墊舖襯----一層管一層海軍的襯衫----道道多躲在屋裡洗臟襯衣----傢醜不可外揚背心穿在襯衫外----亂套瞭白鼻子演戲----陪襯 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: underwear; inner garments | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chèn Zhuyin: ㄔㄣˋ |
衬 |
||