Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "襮"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bó | Zhuyin: ㄅㄛˊ | Yueping: | Guangdong: bok3 |
| Minnan: phok | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 朱襮衣襮表襮襧襮要襮震襮 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: collar; to expose | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bó Zhuyin: ㄅㄛˊ |
衣领 貂袖豹袪银鼠襮,美人来往毡车续。——元·欧阳玄《渔家傲》 外表 襮顺而里藏,面从而腹诽。——宋·魏了翁《第二剳子》 暴露 将务持重,岂宜自表襮为贼饵哉!——《新唐书》 |
||