Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "襭"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xié | Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: kit3 |
| Minnan: khiat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 蜀襭袍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: tuck up hem of garment and wrap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xié Zhuyin: ㄒㄧㄝˊ |
把衣襟插在腰带上兜东西 因依蓝蕙丛,采襭不盈掬。——唐·唐尧臣《金陵怀古》 |
||