Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "襘"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: guì | Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: kui2 |
| Minnan: kòe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 衿襘领襘 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: guì Zhuyin: ㄍㄨㄟˋ |
衣领交叉处:“衣有~,带有结。” |
||