Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bié Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: bit6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:襒字襒音襒义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bié
Zhuyin: ㄅㄧㄝˊ
拂拭:“平原君侧行~席。”