Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:襅字襅音襅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qǐ hā yā
Zhuyin:
女巫穿的衣服。
戏装。
缝在小孩和服上的腰带(日本汉字)。