Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lí Zhuyin: ㄌㄧˊ Yueping: Guangdong: lei4
Minnan: lî Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:结褵衿褵褵依褵帨褵褷褵襹襳褵
Thành ngữ:施衿结褵
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bridal veil
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lí
Zhuyin: ㄌㄧˊ
古时女子出嫁时所系的佩巾 。如: 褵帨(褵和帨。古代女子出嫁时的佩巾之类饰物) 缡