Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 衣 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: niǎo Zhuyin: ㄋㄧㄠˇ Yueping: Guangdong: niu5
Minnan: niáu Chaozhou: Tang: něu
Thứ tự nét:
Từ:媞褭杳褭窈褭簪褭腰褭褭娉褭娜褭朶褭窕褭篆褭脚褭褭褭蹄褭蹏褭駣褭騕要褭騕褭
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: niǎo
Zhuyin: ㄋㄧㄠˇ
用丝带系马。