Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "褞"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yǔn | Zhuyin: ㄩㄣˇ | Yueping: | Guangdong: wan2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 褞袍褞褐 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a robe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ |
乱麻,旧絮 。如:褞袍(以乱麻衬于其中的袍子。古贫者无力具丝絮,仅能以麻著于衣内,故称);褞褐(破旧的以乱麻旧絮充内的袍子) 缊 |
||