Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "褛"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:褸 |
| Pinyin: lǚ | Zhuyin: ㄌㄩˇ | Yueping: leui5 | Guangdong: lêu5 |
| Minnan: lú、lúi | Chaozhou: lao1、lau1 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 褛裂褴褛衣衫褴褛褴褛筚路 | ||
| Thành ngữ: | 筚路蓝褛筚路褴褛衣衫褴褛褴褛筚路 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: lapel, collar; tattered, threadbare | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǚ Zhuyin: ㄌㄩˇ |
(形声。从衣,娄声。本义:衣襟。《说文》:“衽也。”《方言》:“褛谓之衽。”郭璞注:“衣襟也。”)——“褴褛”:衣服破烂。也作蓝缕。又作褛裂(衣服破裂。褛为衣襟开口,所以形容衣服破裂) |
||