Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 衣 Cấu trúc: 上中下结构
Pinyin: xiù Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ Yueping: Guangdong: zau6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:襦褏褏字褏音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: sleeve; ample flowing robes
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiù
Zhuyin: ㄒㄧㄡˋ
“袖”的古字。同衣袖 尝昼寝,偏籍上褏,上欲起,贤未觉,不欲动贤,乃断褏而起。——《汉书》。颜师古注:褏,古袖字