Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 衤 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎn Zhuyin: ㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: jim2
Minnan: iám Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:裺囊裺篼裺字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎn
Zhuyin: ㄧㄢˇ
围在小孩子胸前使衣服保持清洁的东西,即围嘴儿。
衣缝缘边。
衣领。
Pinyin 2: ān
Zhuyin: ㄢ
〔~篼〕古代一种饮马的器具。