Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裶"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: fēi | Zhuyin: ㄈㄟ | Yueping: | Guangdong: fei1 |
| Minnan: hui | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: long robes trailing on ground | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fēi Zhuyin: ㄈㄟ |
〔~~〕a.衣服长的样子,如“衯衯~~,扬袘戍削。”b.旌旗飘扬的样子,如“建太常兮~~。” |
||