Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裴"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 衣 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: péi | Zhuyin: ㄆㄟˊ | Yueping: pui4 | Guangdong: pui4 |
| Minnan: pâi、pôe | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 八裴四裴裴回裴坦家法裴徊裴文中裴松之裴满裴神符裴秀轻裴 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: surname; look of a flowing gown | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: péi Zhuyin: ㄆㄟˊ |
(形声。从衣,非声。本义:长衣下垂的样子) 同本义 裴,长衣貌。——《说文》<br>衯衯裶裶。——司马相如《子虚赋》 姓 |
||