Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裲"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liǎng | Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ | Yueping: | Guangdong: loeng5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 裲徽裲衣裲袍裲裆裲裳裲襡连裲遗裲铁裲裆马裲 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: waistcoat | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liǎng Zhuyin: ㄌㄧㄤˇ |
即长襦。妇女的上服。 泛指命服。 衣袖。 |
||