Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裮"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chāng | Zhuyin: ㄔㄤ | Yueping: | Guangdong: coeng1 |
| Minnan: chhiong、moa | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 衣裮之戒裮塞裮被 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chāng Zhuyin: ㄔㄤ |
披衣而不结带。 |
||