Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裧"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chān | Zhuyin: ㄔㄢ | Yueping: | Guangdong: cim1 |
| Minnan: chhiam、thám | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 交裧左裧攘裧敷裧束裧缺裧裧輤輤裧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chān Zhuyin: ㄔㄢ |
车上的帷幕:“妇车亦如之,有~。” 幨 围裙。 襜 古代装饰柩车的裙缘。 |
||