Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "裢"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 衤 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lián | Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: lin4 |
| Minnan: liân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 捎裢腿曲裢子褡裢 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 孔夫子的褡裢 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: folding purse inserted in belt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lián Zhuyin: ㄌㄧㄢˊ |
——“褡裢”(dālian):一种口袋,中间开口,两头装东西 |
||